se résumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Tự tóm tắt lại, tự rút gọn lại: Hành động của một sự vật, sự việc hoặc lời nói tự thu gọn lại thành những điểm chính, cốt lõi.
- Chỉ là, chỉ còn là, quy về: Diễn tả việc một vấn đề phức tạp thực chất chỉ xoay quanh một điểm mấu chốt đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Son long discours se résume en trois points principaux. (Bài phát biểu dài của anh ấy tự tóm tắt lại thành ba điểm chính.)
- Toute son argumentation se résume à une question de confiance. (Toàn bộ lập luận của cô ấy chỉ là/quy về một vấn đề của sự tin tưởng.)
- La situation est complexe et ne se résume pas facilement. (Tình huống rất phức tạp và không dễ tóm tắt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cela se résume à...": Vấn đề đó chỉ là/đơn giản là...
- Pour lui, le bonheur cela se résume à passer du temps en famille. (Đối với anh ấy, hạnh phúc đơn giản chỉ là dành thời gian cho gia đình.)
- "En se résumant": Khi tự tóm tắt lại, nói tóm lại.
- En se résumant, on peut dire que le projet est un succès. (Nói tóm lại, có thể nói dự án là một thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Résumer (động từ ngoại động): Tóm tắt (một cái gì đó).
- Peux-tu résumer l'article ? (Bạn có thể tóm tắt bài báo không?)
- Résumé (danh từ giống đực): Bản tóm tắt.
- Voici le résumé du chapitre. (Đây là bản tóm tắt của chương.)
Từ đồng nghĩa
- Se réduire à: Rút gọn lại thành, quy về.
- Se concentrer sur: Tập trung vào (nghĩa trong ngữ cảnh chỉ một điểm chính).
- Se limiter à: Giới hạn ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se résumer à: (Cấu trúc phổ biến nhất) Chỉ là, quy về, tóm lại là.
- Le problème se résume à un manque de communication. (Vấn đề quy về sự thiếu giao tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Pour tout résumer / Pour résumer: Nói tóm lại, tóm tắt lại.
- Pour tout résumer, il faut agir vite. (Nói tóm lại, cần phải hành động nhanh chóng.)
tự động từ
- tóm lại
- Je me résumetôi xin tóm lại
- Discours qui se résume difficilementbài nói khó tóm lại